cotation

Học thuật
Thân thiện
cotation

Une cotation boursière s'affiche sur un grand écran dans une salle de marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự định thị giá, sự niêm yết giá: Hành động xác định công bố giá chính thức của một loại chứng khoán, tiền tệ, hoặc hàng hóa trên thị trường, đặc biệtthị trường chứng khoán.
    • Bảng giá, bảng niêm yết: Bảng thông báo hoặc danh sách liệt kê các mức giá đã được xác định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cotation de cette action a débuté ce matin à la Bourse de Paris. (Việc niêm yết cổ phiếu này đã bắt đầu sáng nay tại Sở giao dịch chứng khoán Paris.)
    • La cotation en bourse est une étape importante pour une entreprise. (Việc niêm yết trên thị trường chứng khoánmột bước quan trọng đối với một doanh nghiệp.)
    • Suivez la cotation du dollar en temps réel. (Hãy theo dõi bảng giá đồng đô la theo thời gian thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en cotation / Avoir une cotation : Được niêm yết, giá niêm yết.

    • Cette société n'est pas encore en cotation. (Công ty này vẫn chưa được niêm yết.)
  • Cotation officielle : Bảng giá chính thức, sự niêm yết chính thức.

    • Les valeurs de la cotation officielle ont légèrement baissé. (Các giá trị trong bảng giá chính thức đã giảm nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Coter (động từ): Định giá, niêm yết giá.

    • L'action se cote à 45 euros. (Cổ phiếu được niêm yếtmức 45 euro.)
  • Surcotation (danh từ giống cái): Sự định giá quá cao.

  • Sous-cotation (danh từ giống cái): Sự định giá quá thấp.
Từ đồng nghĩa
  • Cotation Boursière: Sự niêm yết chứng khoán (nghĩa hẹp cụ thể hơn).
  • Notation: Sự đánh giá, xếp hạng (có thể dùng trong tài chính với nghĩa xếp hạng tín dụng, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "cotation").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "cotation". Các cụm từ liên quan thường đi với động từ "coter") - Se faire coter : Được niêm yết (trên thị trường). - L'entreprise cherche à se faire coter à New York. (Công ty đang tìm cách được niêm yết tại New York.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cotation")

cotation

Une cotation boursière s'affiche sur un grand écran dans une salle de marché.

danh từ giống cái
  1. sự định thị giá (ở thị trường chứng khoán)