cothromboplastin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học/Huyết học):
- Nhân tố đông máu: Một yếu tố đông máu (coagulation factor) được hình thành ở thận dưới sự ảnh hưởng của vitamin K, tham gia vào quá trình đông cầm máu của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A deficiency in cothromboplastin can lead to bleeding disorders. (Sự thiếu hụt cothromboplastin có thể dẫn đến các rối loạn chảy máu.)
- Vitamin K is essential for the synthesis of cothromboplastin in the kidneys. (Vitamin K rất cần thiết cho quá trình tổng hợp cothromboplastin ở thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong chẩn đoán lâm sàng: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo y khoa, xét nghiệm đông máu hoặc khi thảo luận về các bệnh lý rối loạn đông máu bẩm sinh hoặc mắc phải.
- The test measures the activity level of cothromboplastin in the plasma. (Xét nghiệm đo lường mức độ hoạt động của cothromboplastin trong huyết tương.)
Biến thể và từ gần giống
- Coagulation factor (n): Yếu tố đông máu (tên gọi chung).
- Proconvertin (n): Một tên gọi khác cho cùng một yếu tố (Factor VII).
Từ đồng nghĩa
- Factor VII: Yếu tố VII (tên gọi theo danh pháp quốc tế phổ biến hơn).
- Proconvertin: Proconvertin.
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành y học, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Tên gọi phổ biến và chuẩn quốc tế trong huyết học là Factor VII (Yếu tố VII).
Noun
- nhân tố đông đặc được hình thành dưới quả cật do ảnh hưởng của vitamin K