cothurne

Học thuật
Thân thiện
cothurne

L'acteur antique porte des cothurnes sur scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giày cao gót của diễn viên bi kịch thời cổ đại: "cothurne" là một loại giày đế rất dày cao, thường được làm từ gỗ hoặc da, do các diễn viên bi kịch Hy Lạp La cổ đại mang trên sân khấu. Mục đíchđể tăng chiều cao tạo dáng vẻ uy nghi, trang trọng cho nhân vật, đặc biệtcác anh hùng hoặc thần linh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les acteurs de tragédie grecque portaient des cothurnes pour paraître plus imposants sur scène. (Các diễn viên bi kịch Hy Lạp mang giày cothurne để trông uy nghi hơn trên sân khấu.)
    • Le cothurne est un accessoire emblématique du théâtre antique. (Giày cothurnemột phụ kiện biểu tượng của sân khấu cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être chaussé du cothurne": (nghĩa bóng) tham gia vào lĩnh vực bi kịch, viết hoặc diễn xuất bi kịch.
    • Ce dramaturge est chaussé du cothurne depuis sa jeunesse. (Nhà soạn kịch này đã tham gia vào lĩnh vực bi kịch từ thời trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cothurné, cothurnée (tính từ): mang giày cothurne; (nghĩa bóng) mang tính chất bi kịch, trang trọng.
    • Un style cothurné (Một phong cách trang trọng, mang tính bi kịch).
Từ đồng nghĩa
  • Brodequin (danh từ giống đực): cũng chỉ một loại giày sân khấu, nhưng thường gắn với hài kịch hoặc các vở kịch khác. Trong ngữ cảnh cụ thể về bi kịch cổ đại, "cothurne" là từ chuyên biệt hơn.
Thành ngữ liên quan
  • "Le cothurne et le socque": (nghĩa bóng) bi kịch hài kịch. "Socque" là loại giày đế bằng của diễn viên hài kịch, đối lập với "cothurne".
    • Son œuvre maîtrise aussi bien le cothurne que le socque. (Tác phẩm của ông ấy thành công cả trong bi kịch lẫn hài kịch.)
cothurne

L'acteur antique porte des cothurnes sur scène.

danh từ giống đực
  1. (sử học) giày cao gót (của diễn viên bi kịch)