cotisant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người góp tiền, người đóng góp: Chỉ một cá nhân thực hiện việc đóng tiền vào một quỹ chung, một tổ chức hoặc một chương trình nào đó, thường là định kỳ.
- Người đóng hội phí: Chỉ một thành viên của một hiệp hội, câu lạc bộ hoặc tổ chức, có nghĩa vụ đóng tiền (hội phí) để duy trì tư cách thành viên và hoạt động của tổ chức đó.
Tính từ:
- Góp tiền, đóng góp: Dùng để mô tả một người hoặc một nhóm người có hành động đóng tiền. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les cotisants de cette mutuelle bénéficient d'une bonne couverture santé. (Những người đóng góp vào quỹ bảo hiểm hỗ tương này được hưởng chế độ bảo hiểm sức khỏe tốt.)
- Il est cotisant à l'association des anciens élèves depuis vingt ans. (Ông ấy là người đóng hội phí cho hội cựu học sinh đã hai mươi năm.)
Tính từ:
- Le nombre de membres cotisants a augmenté cette année. (Số lượng các hội viên đóng góp đã tăng trong năm nay.)
- Être membre cotisant vous donne droit de vote. (Là hội viên có đóng góp cho bạn quyền bỏ phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh pháp lý và xã hội ở Pháp, "cotisant" thường được dùng để chỉ người lao động đóng các khoản bảo hiểm xã hội (cotisations sociales). Đây là nghĩa chuyên môn rất phổ biến.
- Les cotisants financent le régime de retraite. (Những người đóng bảo hiểm tài trợ cho chế độ hưu trí.)
Biến thể và từ gần giống
Cotisation (danh từ giống cái): Sự đóng góp; khoản tiền đóng góp, hội phí.
- Le paiement de la cotisation est annuel. (Việc thanh toán hội phí là hàng năm.)
Cotiser (động từ): Đóng góp, nộp tiền (vào một quỹ chung).
- Il faut cotiser pour participer à la sortie. (Phải đóng góp tiền để tham gia chuyến đi chơi.)
Từ đồng nghĩa
- Contribuable (danh từ): Người đóng thuế (nghĩa hẹp hơn, chủ yếu về thuế).
- Adhérent (danh từ): Hội viên, người gia nhập (nhấn mạnh tư cách thành viên, có thể bao hàm việc đóng phí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Être à jour de sa cotisation: Đã đóng đủ và đúng hạn các khoản phí.
- Pour voter, il faut être à jour de sa cotisation. (Để bỏ phiếu, cần phải đã đóng đủ hội phí.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cotisant".
tính từ
- góp tiền
- Membre cotisanthội viên góp tiền
danh từ
- người góp tiền