coton-gin

/'kɔtndʤin/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy tỉa hạt bông: Một loại máy móc được sử dụng để tách hạt bông ra khỏi sợi bông một cách học sau khi thu hoạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The invention of the cotton gin revolutionized the textile industry. (Việc phát minh ra máy tỉa hạt bông đã cách mạng hóa ngành công nghiệp dệt may.)
    • Before the cotton gin, separating seeds from cotton was a slow, manual process. (Trước khi máy tỉa hạt bông, việc tách hạt ra khỏi bông một quá trình thủ công chậm chạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a cotton gin": vận hành một máy tỉa hạt bông.
    • Farmers would bring their harvest to the mill to operate the cotton gin. (Nông dân sẽ mang vụ thu hoạch của họ đến nhà máy để vận hành máy tỉa hạt bông.)
Biến thể từ gần giống
  • Gin (n): Trong ngữ cảnh này, "gin" viết tắt của "engine" (động cơ, máy móc), chỉ chung các loại máy. Từ này tạo nên từ ghép "cotton gin".
  • Cotton (n): bông, sợi bông. Đây thành phần chính trong từ ghép.
Từ đồng nghĩa
  • Cotton engine: máy tách hạt bông (cách gọi đầy đủ hơn, ít phổ biến).
danh từ
  1. máy tỉa hạt bông