cotonneux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lông tơ, phủ lông mịn: Dùng để mô tả bề mặt của một vật, đặc biệt là trái cây hoặc thực vật, được bao phủ bởi một lớp lông mịn, mềm như bông.
- Như bông, giống bông gòn: Dùng để mô tả hình dáng, kết cấu hoặc vẻ ngoài của một thứ gì đó trông mềm, xốp và nhẹ, tương tự như bông.
- (Nghĩa bóng) Mềm yếu, thiếu sức mạnh, thiếu sinh khí: Dùng để chỉ phong cách, lời văn, ý tưởng hoặc tính cách thiếu sự mạnh mẽ, rõ ràng, quyết đoán hoặc sức sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa đen):
- La pêche est un fruit à la peau cotonneuse. (Quả đào là một loại trái cây có vỏ phủ lông tơ.)
- Les nuages cotonneux flottaient dans le ciel bleu. (Những đám mây trắng xốp như bông trôi bồng bềnh trên bầu trời xanh.)
- Tính từ (nghĩa bóng):
- Sa prose est un peu cotonneuse, elle manque de vigueur. (Văn xuôi của anh ấy hơi mềm yếu, nó thiếu sức sống.)
- Un personnage cotonneux et sans relief. (Một nhân vật nhạt nhẽo và không có nét nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un style cotonneux": Một phong cách văn chương mềm yếu, thiếu khí lực và sắc sảo.
- La critique a qualifié son dernier roman de style cotonneux. (Giới phê bình đã nhận xét cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông là có phong cách mềm yếu.)
- "Une argumentation cotonneuse": Một lập luận thiếu tính thuyết phục, không rõ ràng và chắc chắn.
- Le débat a été gâché par des argumentations cotonneuses. (Cuộc tranh luận đã bị hỏng bởi những lập luận mơ hồ, yếu ớt.)
Biến thể và từ gần giống
- Coton (danh từ): Bông, sợi bông. Đây là từ gốc tạo nên tính từ "cotonneux".
- Duveteux/euse (tính từ): Có lông tơ mịn, mượt. Gần nghĩa với nghĩa đầu tiên của "cotonneux".
- Mou/molle (tính từ): Mềm. Có thể dùng trong ngữ cảnh nghĩa bóng để chỉ sự yếu đuối.
- Fade (tính từ): Nhạt nhẽo, vô vị. Gần nghĩa với nghĩa bóng của "cotonneux" khi nói về phong cách.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa có lông tơ: Duveteux, velouté.
- Nghĩa như bông: Ouateux, floconneux.
- Nghĩa bóng (mềm yếu): Mou, faible, fade, incolore, sans relief.
Từ trái nghĩa
- Nghĩa có lông tơ: Lisse, glabre (nhẵn, không có lông).
- Nghĩa như bông: Dense, compact (đặc, chắc).
- Nghĩa bóng (mềm yếu): Vigoureux/vigoureuse (mạnh mẽ, đầy sinh lực), incisif/incisive (sắc sảo), tranchant (sắc bén).
tính từ
- có lông tơ
- Fruit cotonneuxquả có lông tơ
- như bông
- Ciel cotonneuxtrời có mây như bông
- (nghĩa bóng) mềm yếu
- Style cotonneuxlời văn mềm yếu