cotonneux

tính từ
  1. lông
    • Fruit cotonneux
      quả lông
  2. như bông
    • Ciel cotonneux
      trời mây như bông
  3. (nghĩa bóng) mềm yếu
    • Style cotonneux
      lời văn mềm yếu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "cotonneux"

cotonneux
Le pêche est un fruit cotonneux.