cotonnier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây bông: Một loại cây trồng để lấy quả, từ đó thu hoạch sợi bông, một nguyên liệu thô quan trọng cho ngành dệt may.
- Tính từ:
- (Thuộc về) bông: Miêu tả cái gì đó có liên quan đến cây bông, sợi bông hoặc ngành công nghiệp bông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les cotonniers sont cultivés dans des régions chaudes. (Cây bông được trồng ở những vùng có khí hậu nóng.)
- La récolte du cotonnier a été bonne cette année. (Vụ thu hoạch cây bông năm nay rất tốt.)
- Tính từ:
- C'est une région cotonnière importante. (Đây là một vùng trồng bông quan trọng.)
- L'industrie cotonnière emploie de nombreux travailleurs. (Ngành công nghiệp bông thuê nhiều lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pays cotonnier": quốc gia trồng bông, quốc gia có ngành công nghiệp bông.
- Le Mali est un grand pays cotonnier. (Mali là một quốc gia trồng bông lớn.)
- "Culture cotonnière": việc canh tác, trồng trọt cây bông.
- La culture cotonnière nécessite beaucoup d'eau. (Việc trồng cây bông đòi hỏi nhiều nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Coton (danh từ giống đực): bông (sợi, vật liệu).
- Une chemise en coton. (Một chiếc áo sơ mi bằng vải cotton.)
- Cotonnade (danh từ giống cái): vải bông, hàng bông.
- Des rideaux en cotonnade. (Những tấm rèm bằng vải bông.)
Từ đồng nghĩa
- Plante à coton: cây cho bông (cách nói mô tả).
- Textile (tính từ): (thuộc về) dệt may (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả bông).
{{cotonnier}}
tính từ
- xem coton 1
- Industrie cotonnièrecông nghiệp bông
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây bông