cotonnier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây bông: Một loại cây trồng để lấy quả, từ đó thu hoạch sợi bông, một nguyên liệu thô quan trọng cho ngành dệt may.
  2. Tính từ:
    • (Thuộc về) bông: Miêu tả cái gì đó liên quan đến cây bông, sợi bông hoặc ngành công nghiệp bông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les cotonniers sont cultivés dans des régions chaudes. (Cây bông được trồngnhững vùng khí hậu nóng.)
    • La récolte du cotonnier a été bonne cette année. (Vụ thu hoạch cây bông năm nay rất tốt.)
  • Tính từ:
    • C'est une région cotonnière importante. (Đâymột vùng trồng bông quan trọng.)
    • L'industrie cotonnière emploie de nombreux travailleurs. (Ngành công nghiệp bông thuê nhiều lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pays cotonnier": quốc gia trồng bông, quốc gia ngành công nghiệp bông.
    • Le Mali est un grand pays cotonnier. (Mali là một quốc gia trồng bông lớn.)
  • "Culture cotonnière": việc canh tác, trồng trọt cây bông.
    • La culture cotonnière nécessite beaucoup d'eau. (Việc trồng cây bông đòi hỏi nhiều nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Coton (danh từ giống đực): bông (sợi, vật liệu).
    • Une chemise en coton. (Một chiếc áo sơ mi bằng vải cotton.)
  • Cotonnade (danh từ giống cái): vải bông, hàng bông.
    • Des rideaux en cotonnade. (Những tấm rèm bằng vải bông.)
Từ đồng nghĩa
  • Plante à coton: cây cho bông (cách nói mô tả).
  • Textile (tính từ): (thuộc về) dệt may (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả bông).
{{cotonnier}}
tính từ
  1. xem coton 1
    • Industrie cotonnière
      công nghiệp bông
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây bông

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cotonnier"