cotonnier

{{cotonnier}}
tính từ
  1. xem coton 1
    • Industrie cotonnière
      công nghiệp bông
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây bông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cotonnier"