cotswolds

Học thuật
Thân thiện
cotswolds

The family enjoys a scenic walk through the Cotswolds.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Cotswolds: Một vùng đồi thoai thoảiphía Tây Nam nước Anh, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên xinh đẹp, những ngôi làng làm bằng đá vôi màu mật ong di sản lịch sử phong phú. Đây một Khu vực Thiên nhiên Nổi bật (Area of Outstanding Natural Beauty - AONB).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • We went hiking in the Cotswolds last weekend. (Chúng tôi đã đi bộ đường dàiCotswolds vào cuối tuần trước.)
    • The Cotswolds is famous for its picturesque villages. (Cotswolds nổi tiếng với những ngôi làng đẹp như tranh vẽ.)
    • Many people visit the Cotswolds to experience the English countryside. (Nhiều người đến thăm Cotswolds để trải nghiệm vùng nông thôn nước Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Cotswolds": Luôn được sử dụng với mạo từ "the" thường được coi một danh từ số ít khi chỉ toàn bộ khu vực.
    • The Cotswolds is a popular tourist destination. (Cotswolds một điểm đến du lịch nổi tiếng.)
Biến thể từ liên quan
  • Cotswold Hills (n): Tên đầy đủ chính thức hơn của khu vực, có nghĩa "Những ngọn đồi Cotswold".
  • Cotswold stone (n): Loại đá vôi màu vàng mật ong đặc trưng được dùng để xây dựng nhiều công trình trong vùng.
    • The cottage was built from traditional Cotswold stone. (Ngôi nhà nhỏ được xây từ loại đá Cotswold truyền thống.)
  • Cotswold sheep (n): Một giống cừu lông dài nguồn gốc từ vùng này.
Từ đồng nghĩa
  • The Cotswold Hills: Những ngọn đồi Cotswold (tên gọi khác).
  • An Area of Outstanding Natural Beauty (AONB): Một Khu vực Thiên nhiên Nổi bật (danh hiệu chính thức của vùng).
cotswolds

The family enjoys a scenic walk through the Cotswolds.

Noun
  1. giống cotswold hills

Từ đồng nghĩa