cottage tulip

Học thuật
Thân thiện
cottage tulip

A gardener plants a row of cottage tulips in a sunny garden bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại hoa tulip (uất kim hương) cuống dài, thường nở hoa vào tháng Năm: "cottage tulip" một giống hoa tulip được đặc trưng bởi thân dài những bông hoa hình dạng trứng, nở vào cuối mùa xuân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden was filled with beautiful cottage tulips in May. (Khu vườn ngập tràn những bông hoa tulip thân dài xinh đẹp vào tháng Năm.)
    • She prefers cottage tulips because of their elegant, long stems. ( ấy thích hoa tulip thân dài những cuống hoa thanh lịch của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh làm vườn thực vật học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng bởi những người làm vườn, người trồng hoa các nhà thực vật học để phân biệt giống tulip này với các giống tulip khác dựa trên đặc điểm thân thời gian nở hoa.
    • Cottage tulips are a classic choice for late spring borders. (Hoa tulip thân dài một lựa chọn cổ điển cho viền hoa cuối mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Tulip (Danh từ): hoa tulip, uất kim hương - tên gọi chung cho chi thực vật .
  • Darwin tulip (Danh từ): một giống tulip lai phổ biến khác, cũng thân dài nở vào cuối mùa xuân.
Từ đồng nghĩa
  • Long-stemmed tulip: hoa tulip thân dài (cách mô tả đặc điểm).
  • May-flowering tulip: hoa tulip nở tháng Năm (cách mô tả theo mùa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào liên quan trực tiếp đến danh từ chỉ tên một loài hoa này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cottage tulip".

cottage tulip

A gardener plants a row of cottage tulips in a sunny garden bed.

Noun
  1. hoa uất kim hương hay hoa tulip cuống dài, nở hoa vào tháng năm