cottager

/'kɔtidʤə/
Học thuật
Thân thiện
cottager

A cottager waters the flowers in front of her small cottage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sống trong một ngôi nhà nhỏnông thôn: "Cottager" chỉ một người trú trong một "cottage" - thường một ngôi nhà nhỏ, khiêm tốn, thườngvùng nông thôn hoặc vùng quê.
    • Cư dân nông thôn: Từ này cũng có thể dùng để chỉ chung một người sốngvùng thôn dã, nông thôn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old cottager has lived in that house by the lake for fifty years. (Người sống trong nhà nhỏ tuổi cao ấy đã sống trong ngôi nhà bên hồ năm mươi năm rồi.)
    • Many cottagers in the village grow their own vegetables. (Nhiều cư dân trong làng tự trồng rau của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Weekend cottager": Người chỉ đến sốngnhà nhỏ nông thôn vào cuối tuần.
    • As a weekend cottager, he escapes the city noise every Friday. ( một người sống nhà nhỏ cuối tuần, anh ấy trốn khỏi tiếng ồn thành phố vào mỗi thứ Sáu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cottage (n): Nhà nhỏnông thôn, thường nhà tranh hoặc nhà khiêm tốn.
    • They rented a charming cottage for the summer. (Họ thuê một ngôi nhà nhỏ quyến rũ cho mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Country dweller: Người trú ở nông thôn.
  • Rural resident: Cư dân nông thôn.
cottager

A cottager waters the flowers in front of her small cottage.

danh từ
  1. người sống trong nhà tranh; người ở nông thôn, người ở thôn dã

Từ đồng nghĩa