cotton ball

Học thuật
Thân thiện
cotton ball

A gardener examines a cranberry bog for signs of cotton ball disease.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh nấm của cây nam việt quất (cranberry): Đây một thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp hoặc thực vật học, dùng để chỉ một loại bệnh do nấm gây ra trên cây nam việt quất.
dụ sử dụng
  • Danh từ: (Người nông dân lo ngại về sự lây lan của bệnh nấm trên cánh đồng nam việt quất của ông ấy.) (Việc điều trị bệnh nấm của cây nam việt quất đòi hỏi các loại thuốc diệt nấm chuyên dụng.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ này một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, "cotton ball" thường được hiểu "bông gòn" (một cục bông nhỏ, mềm dùng trong y tế hoặc làm đẹp). Tuy nhiên, dựa trên ngữ cảnh tham chiếu được cung cấp, định nghĩa chínhđây nghĩa chuyên ngành liên quan đến bệnh thực vật.
  • Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt rõ ràng giữa hai nghĩa này.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo nông nghiệp, nghiên cứu bệnh học thực vật hoặc các cuộc thảo luận giữa những người trồng nam việt quất.
Biến thể từ liên quan
  • Bông gòn (cotton ball - nghĩa thông dụng): Một miếng bông nhỏ, mềm, thường dùng để tẩy trang, bôi thuốc hoặc vệ sinh. ( ấy dùng một cục bông gòn để thoa nước hoa hồng lên mặt.)
Từ đồng nghĩa (cho nghĩa chuyên ngành)
  • Cranberry fruit rot (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): Bệnh thối quả nam việt quất (có thể chỉ chung hoặc một bệnh cụ thể tương tự).
cotton ball

A gardener examines a cranberry bog for signs of cotton ball disease.

Noun
  1. bệnh nấm của cây nam việt quất