cotton flannel

Học thuật
Thân thiện
cotton flannel

A child wears a soft cotton flannel shirt on a cool autumn day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải bông rất chắc, được dệt một mặt: Một loại vải dệt từ sợi bông, bề mặt chắc chắn thường được làm lông ( lớp phủ mềm mịn) ở một mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This shirt is made of soft cotton flannel. (Chiếc áo sơ mi này được làm từ vải bông flannel mềm mại.)
    • She prefers cotton flannel sheets in the winter because they are warm. ( ấy thích ga trải giường bằng vải bông flannel vào mùa đông chúng ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thời trang, dệt may nội thất để mô tả chất liệu cụ thể của sản phẩm.
Biến thể từ gần giống
  • Flannel (n): Flannel. (Đây từ rút gọn phổ biến, nhưng "flannel" cũng có thể chỉ loại vải làm từ len.)
  • Flannelette (n): Vải flannel mỏng, thường chỉ làm từ bông.
Từ đồng nghĩa
  • Brushed cotton: Vải bông chải . (Cụm từ này mô tả kỹ thuật tạo bề mặt mềm mịn tương tự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
cotton flannel

A child wears a soft cotton flannel shirt on a cool autumn day.

Noun
  1. vải bông rất chắc, được dệt một mặt