cotton mill
Định nghĩa
- Danh từ: Nhà máy bông, xưởng dệt bông. "Cotton mill" là một cơ sở công nghiệp chuyên sản xuất vải hoặc các sản phẩm dệt may từ sợi bông.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy bông cũ đã tuyển dụng hàng trăm công nhân trong cuộc Cách mạng Công nghiệp.)
- (Cô ấy thừa kế một xưởng dệt bông nhỏ từ ông nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work at a cotton mill": làm việc tại nhà máy bông.
- Many children were forced to work at the cotton mill in the 19th century. (Nhiều trẻ em đã bị buộc phải làm việc tại nhà máy bông vào thế kỷ 19.)
- "cotton mill owner": chủ nhà máy bông.
- The cotton mill owner invested in new machinery to increase production. (Chủ nhà máy bông đã đầu tư vào máy móc mới để tăng sản lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cotton (danh từ): bông (nguyên liệu thô).
- Cotton is used to make clothing. (Bông được dùng để may quần áo.)
- Mill (danh từ): nhà máy, xưởng (nói chung).
- The paper mill closed down last year. (Nhà máy giấy đã đóng cửa năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
- Textile mill: nhà máy dệt (nói chung, không chỉ riêng bông).
- Spinning mill: nhà máy kéo sợi (thường tập trung vào sản xuất sợi từ bông).
Các cụm từ liên quan
- To run a cotton mill: điều hành một nhà máy bông.
- He learned how to run a cotton mill from his father. (Anh ấy học cách điều hành một nhà máy bông từ cha mình.)
- Cotton mill district: khu vực tập trung nhiều nhà máy bông.
- The cotton mill district was known for its smoky chimneys. (Khu vực nhà máy bông nổi tiếng với những ống khói đầy khói.)
Thành ngữ liên quan
- "From cotton mill to boardroom": từ công nhân nhà máy bông lên đến vị trí lãnh đạo (ám chỉ sự thăng tiến xã hội).
- Her story is a classic tale of going from cotton mill to boardroom. (Câu chuyện của cô ấy là một câu chuyện kinh điển về việc từ công nhân nhà máy bông lên đến phòng họp hội đồng quản trị.)