cotton-mill

/'kɔtnmil/
Học thuật
Thân thiện
cotton-mill

A large cotton-mill stands by the river with tall smokestacks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà máy sợi, nhà máy dệt: Một nhà máy công nghiệp nơi sợi bông (cotton) được sản xuất hoặc nơi vải được dệt từ sợi bông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old cotton-mill has been converted into luxury apartments. (Nhà máy sợi đã được chuyển đổi thành các căn hộ cao cấp.)
    • Many people moved to the city to find work in the cotton-mill. (Nhiều người chuyển đến thành phố để tìm việc làm trong nhà máy dệt.)
    • The invention of new machinery revolutionized the cotton-mill industry. (Việc phát minh ra máy móc mới đã cách mạng hóa ngành công nghiệp nhà máy sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a cotton-mill town/worker": Một thị trấn/công nhân của nhà máy dệt.
    • Manchester was once a famous cotton-mill town. (Manchester từng một thị trấn nhà máy dệt nổi tiếng.)
    • The cotton-mill workers went on strike for better conditions. (Các công nhân nhà máy dệt đã đình công để đòi điều kiện làm việc tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mill (n): Nhà máy, xưởng (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhà máy xay bột, nhà máy cán thép, v.v.).
  • Textile mill (n): Nhà máy dệt (nghĩa rộng hơn, bao gồm các loại sợi khác ngoài bông).
  • Spinning mill (n): Nhà máy kéo sợi.
  • Weaving mill (n): Nhà máy dệt vải.
Từ đồng nghĩa
  • Cotton factory: Nhà máy bông (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Textile factory: Nhà máy dệt may.
Lưu ý
  • Cotton-mill một danh từ ghép (compound noun) cụ thể, thường được viết dấu gạch nối (-) hoặc đôi khi viết liền thành "cottonmill". Từ này gắn liền với lịch sử Cách mạng Công nghiệp.
cotton-mill

A large cotton-mill stands by the river with tall smokestacks.

danh từ
  1. nhà máy sợi, nhà máy dệt