cotton mouse

Học thuật
Thân thiện
cotton mouse

A cotton mouse gathers seeds in a sunlit forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài chuột kích thước lớn, màu sẫm, sinh sốngkhu vực đông nam Hoa Kỳ: "cotton mouse" tên gọi của một loài động vật gặm nhấm thuộc họ chuột, đặc điểm nổi bật kích thước lớn hơn so với nhiều loài chuột khác bộ lông thường màu nâu sẫm hoặc xám đen.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cotton mouse is native to the southeastern United States. (Chuột cotton nguồn gốc từ vùng đông nam nước Mỹ.)
    • Researchers are studying the habitat of the cotton mouse. (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu môi trường sống của loài chuột cotton.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, sinh học, bảo tồn động vật hoặc mô tả địa sinh vật.
    • The conservation plan includes protecting areas where the cotton mouse thrives. (Kế hoạch bảo tồn bao gồm việc bảo vệ các khu vực nơi loài chuột cotton phát triển mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Peromyscus gossypinus: Đây tên khoa học của loài "cotton mouse".
  • Woodland vole (chuột đồng cỏ): Một loài gặm nhấm khác sống trong cùng khu vực, nhưng thuộc một chi tập tính khác.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh thông thường cho tên loài vật cụ thể này. Trong ngữ cảnh không trang trọng, có thể mô tả "a large dark mouse from the Southeast" (một con chuột lớn màu sẫm từ vùng Đông Nam).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây một danh từ chỉ tên loài vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cotton mouse".
cotton mouse

A cotton mouse gathers seeds in a sunlit forest clearing.

Noun
  1. loài chuột đen lớn, miền đông nam nước Mỹ