cotton waste
/'kɔtnweist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xơ bông, bông vụn: Chỉ phần bông thừa, vụn vặt, sợi ngắn hoặc phế phẩm thu được từ quá trình sản xuất, kéo sợi hoặc làm sạch bông. Đây là một loại phế liệu của ngành dệt may.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory sells its cotton waste to other industries. (Nhà máy bán xơ bông của họ cho các ngành công nghiệp khác.)
- She used cotton waste to stuff the small pillow. (Cô ấy đã dùng bông vụn để nhồi chiếc gối nhỏ.)
- Cleaning the machinery generates a lot of cotton waste. (Việc vệ sinh máy móc tạo ra rất nhiều xơ bông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh công nghiệp: "Cotton waste" thường được tái chế hoặc tái sử dụng trong các ngành khác, chẳng hạn như làm vật liệu cách nhiệt, làm giấy hoặc làm chất độn.
- The recycling plant processes tons of cotton waste every month. (Nhà máy tái chế xử lý hàng tấn xơ bông mỗi tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cotton refuse: Phế liệu bông (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
- Lint: Sợi bông tơ, xơ bông mịn (thường bám trên quần áo sau khi giặt hoặc từ máy sấy).
- Cotton scrap: Vải vụn bằng cotton, mảnh vải cotton thừa.
Từ đồng nghĩa
- Textile waste: phế liệu dệt may (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các loại sợi khác ngoài bông).
- Fibrous waste: chất thải dạng sợi.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp hoặc thủ công. Trong đời sống hàng ngày, người ta có thể gọi đơn giản là "bông vụn" hoặc "vải vụn" tùy ngữ cảnh.
- "Cotton waste" là một danh từ không đếm được (uncountable noun).
danh từ
- xơ bông, bông vụn