cotton-cake
/'kɔtnkeik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh khô dầu hạt bông (cho súc vật ăn): "cotton-cake" là một loại thức ăn gia súc dạng bánh, được ép từ phần bã còn lại sau khi ép lấy dầu từ hạt cây bông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer feeds his cattle cotton-cake for extra protein. (Người nông dân cho gia súc ăn bánh khô dầu hạt bông để bổ sung thêm protein.)
- Cotton-cake is a common ingredient in livestock feed. (Bánh khô dầu hạt bông là một thành phần phổ biến trong thức ăn chăn nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cotton-cake as fertilizer": bánh khô dầu hạt bông dùng làm phân bón.
- After processing, cotton-cake can also be used as an organic fertilizer. (Sau khi xử lý, bánh khô dầu hạt bông cũng có thể được dùng làm phân bón hữu cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cottonseed meal (n): bột khô dầu hạt bông (thường ở dạng bột, khác với dạng bánh ép).
- Oilseed cake (n): bánh khô dầu nói chung (từ các loại hạt có dầu như đậu nành, lạc).
Từ đồng nghĩa
- Cottonseed cake: bánh hạt bông (cách gọi khác cùng nghĩa).
danh từ
- bánh khô dầu hạt bông (cho súc vật ăn)