cotton-lord

/'kɔtnlɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
cotton-lord

A cotton-lord inspects his vast plantation from a hilltop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vua bông (tư bản): "cotton-lord" một từ lịch sử dùng để chỉ một nhà tư bản công nghiệp rất giàu có quyền lực trong ngành sản xuất bông, đặc biệt Anh trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city's growth was driven by the wealth of the cotton-lords. (Sự phát triển của thành phố được thúc đẩy bởi sự giàu có của các vua bông.)
    • He was known as a ruthless cotton-lord who owned several mills. (Ông ta được biết đến như một vua bông tàn nhẫn, người sở hữu nhiều nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the cotton-lords of Manchester": các vua bông của Manchester (ám chỉ giới tư bản công nghiệp quyền lựctrung tâm ngành bông của Anh).
    • The political influence of the cotton-lords of Manchester was immense in the 19th century. (Ảnh hưởng chính trị của các vua bôngManchester rất lớn vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Cotton magnate (n): từ đồng nghĩa, cũng chỉ nhà tư bản công nghiệp lớn trong ngành bông.
  • Mill owner (n): chủ nhà máy (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng rộng hơn).
  • Industrialist (n): nhà tư bản công nghiệp (nghĩa rộng, không chỉ riêng ngành bông).
Từ đồng nghĩa
  • Textile baron: ông trùm ngành dệt may.
  • Cotton king: vua bông (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử hoặc phân tích kinh tế-xã hội để nói về giai cấp tư sản công nghiệp thời kỳ đầu.
  • "Cotton-lord" thường mang sắc thái chỉ trích, phê phán, phản ánh sự bóc lột bất bình đẳng thời đó.
cotton-lord

A cotton-lord inspects his vast plantation from a hilltop.

danh từ
  1. vua bông (tư bản)