cotton-machine
/'kɔtnmə,ʃi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy kéo sợi: Một loại máy móc công nghiệp được sử dụng để chế biến sợi bông (cotton) thô thành sợi chỉ hoặc sợi vải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The invention of the cotton-machine revolutionized the textile industry. (Việc phát minh ra máy kéo sợi đã cách mạng hóa ngành công nghiệp dệt may.)
- This factory uses modern cotton-machines for higher productivity. (Nhà máy này sử dụng các máy kéo sợi hiện đại để có năng suất cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "operate a cotton-machine": vận hành một máy kéo sợi.
- Workers must be trained to operate the cotton-machine safely. (Công nhân phải được đào tạo để vận hành máy kéo sợi một cách an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Spinning machine: Máy kéo sợi (từ đồng nghĩa chung).
- Cotton gin: Máy tách hạt bông (một loại máy chuyên biệt khác trong quy trình xử lý bông).
- Textile machinery: Máy móc ngành dệt (nhóm từ rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Spinning frame: Khung kéo sợi.
- Spinning jenny: Máy kéo sợi Jenny (tên một loại máy kéo sợi lịch sử).