cotton-picker

/'kɔtn,pikə/
Học thuật
Thân thiện
cotton-picker

A worker operates a cotton-picker in a large field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hái bông: Chỉ một người làm công việc thu hoạch bông bằng tay trên các cánh đồng.
    • Máy hái bông: Chỉ một loại máy móc nông nghiệp được sử dụng để thu hoạch bông một cách cơ giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Before machines, the plantation relied on many cotton-pickers. (Trước khi máy móc, đồn điền phụ thuộc vào nhiều người hái bông.)
    • The new cotton-picker can harvest a field in just one day. (Chiếc máy hái bông mới có thể thu hoạch một cánh đồng chỉ trong một ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as slow as a cotton-picker": (thành ngữ, ít dùng) chậm chạp, ì ạch.
    • This old computer is as slow as a cotton-picker. (Chiếc máy tính này chậm như máy hái bông vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Cotton picking (n): công việc hái bông; (adj, thông tục, mang tính nhấn mạnh) đáng ghét, khó chịu.
    • He's just a cotton picking liar! (Hắn ta chỉ một tên nói dối đáng ghét!)
Lưu ý về sử dụng
  • Từ "cotton-picker" có thể mang ý nghĩa lịch sử nặng nề, liên quan đến chế độ nô lệ lao động khổ sai trên các đồn điền bôngHoa Kỳ. Khi sử dụng, cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm. Trong ngữ cảnh nông nghiệp hiện đại, thường được dùng một cách trung lập để chỉ máy móc.
cotton-picker

A worker operates a cotton-picker in a large field.

danh từ
  1. người hái bông
  2. máy hái bông