cotton-plant
/'kɔtnplɑ:nt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây bông: Một loại cây trồng thuộc chi Gossypium, được trồng để lấy sợi bông bao quanh hạt của nó. Sợi này là nguyên liệu thô chính cho ngành dệt may.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cotton-plant requires a warm climate to grow well. (Cây bông cần khí hậu ấm áp để phát triển tốt.)
- Farmers are harvesting the fluffy white bolls from the cotton-plant. (Những người nông dân đang thu hoạch những quả bông trắng xốp từ cây bông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cultivation of the cotton-plant": việc canh tác, trồng trọt cây bông.
- The history of this region is tied to the cultivation of the cotton-plant. (Lịch sử của vùng này gắn liền với việc canh tác cây bông.)
Biến thể và từ gần giống
- Cotton (n): sợi bông, vải bông. (Đây là sản phẩm chính từ cây bông).
- Cotton field (n): cánh đồng bông. (Nơi trồng nhiều cây bông).
- Cotton boll (n): quả bông, nang bông. (Phần quả của cây chứa sợi bông).
Từ đồng nghĩa
- Cotton bush: bụi cây bông (cách gọi khác).
- Gossypium plant: cây thuộc chi Gossypium (tên khoa học).
Thành ngữ liên quan
- Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen.
danh từ
- cây bông