cotton-spinner

/'kɔtn,spinə/
Học thuật
Thân thiện
cotton-spinner

A cotton-spinner operates a large spinning machine in a textile mill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ kéo sợi: Người lao động làm công việc kéo sợi bông trong các nhà máy dệt.
    • Chủ nhà máy sợi: Người sở hữu hoặc điều hành một nhà máy sản xuất sợi bông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My great-grandfather was a cotton-spinner in Manchester. (Cụ của tôi từng một thợ kéo sợi ở Manchester.)
    • The wealthy cotton-spinner invested in new machinery for his mill. (Vị chủ nhà máy sợi giàu có đã đầu vào máy móc mới cho xưởng của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này mang tính lịch sử, thường gắn liền với cuộc Cách mạng Công nghiệpAnh các vùng công nghiệp dệt may.
  • Có thể dùng để chỉ một nhân vật tiêu biểu trong ngành công nghiệp bông sợi thời kỳ đầu.
Biến thể từ gần giống
  • Cotton spinning (n): nghề kéo sợi bông, quá trình kéo sợi bông.
    • Cotton spinning was a major industry in the 19th century. (Ngành kéo sợi bông một ngành công nghiệp chính vào thế kỷ 19.)
  • Spinner (n): thợ kéo sợi, máy kéo sợi (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạnsợi bông).
Từ đồng nghĩa
  • Mill worker: công nhân nhà máy (nghĩa rộng).
  • Textile manufacturer: nhà sản xuất dệt may (dành cho nghĩa "chủ nhà máy").
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "cotton" (bông) "spinner" (thợ/máy kéo sợi).
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, thuật ngữ này ít được dùng do sự tự động hóa, thay vào đó các từ như "textile worker" (công nhân dệt may) hoặc "factory owner" (chủ nhà máy).
cotton-spinner

A cotton-spinner operates a large spinning machine in a textile mill.

danh từ
  1. thợ kéo sợi
  2. chủ nhà máy sợi