cotton-tail
/'kɔtnteil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thỏ đuôi bông: Một loài thỏ nhỏ có nguồn gốc từ châu Mỹ, đặc trưng bởi phần lông đuôi trắng muốt, trông giống như một bông gòn, thường dựng đứng lên khi chúng chạy. Tên gọi này thường dùng để chỉ các loài trong chi Sylvilagus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We saw a cotton-tail dart into the bushes. (Chúng tôi thấy một con thỏ đuôi bông phóng vào bụi rậm.)
- The cotton-tail is a common sight in North American meadows. (Thỏ đuôi bông là một cảnh tượng phổ biến ở các đồng cỏ Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like a startled cotton-tail": nhanh như thỏ đuôi bông bị giật mình (dùng để miêu tả sự di chuyển nhanh chóng và bất ngờ).
- He ran off like a startled cotton-tail when he heard the noise. (Anh ta chạy biến đi nhanh như thỏ đuôi bông bị giật mình khi nghe thấy tiếng động.)
Biến thể và từ gần giống
- Cottontail rabbit: Cách gọi đầy đủ hơn, cũng có nghĩa là thỏ đuôi bông.
- The cottontail rabbit is known for its distinctive white tail. (Loài thỏ đuôi bông được biết đến với cái đuôi trắng đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
- Bunny (thân mật): thỏ con (nghĩa chung, không chỉ riêng loài đuôi bông).
- Rabbit: thỏ (tên gọi chung cho các loài trong họ thỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "cotton-tail").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cotton-tail").
danh từ
- (động vật học) thỏ đuôi bông (Mỹ)