cottonseed cake

Học thuật
Thân thiện
cottonseed cake

A farmer feeds cottonseed cake to his cattle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh dầu hạt bông: Chất rắn còn lại sau quá trình ép hạt bông để lấy dầu. Đây một phụ phẩm của ngành công nghiệp ép dầu, thường được sử dụng làm thức ăn gia súc hoặc phân bón hữu cơ do hàm lượng protein chất dinh dưỡng còn lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Farmers often use cottonseed cake as a high-protein supplement for their cattle. (Nông dân thường sử dụng bánh dầu hạt bông làm thức ăn bổ sung giàu protein cho gia súc của họ.)
    • After extracting the oil, the factory sells the cottonseed cake to animal feed producers. (Sau khi chiết xuất dầu, nhà máy bán bánh dầu hạt bông cho các nhà sản xuất thức ăn chăn nuôi.)
    • The nutritional value of cottonseed cake makes it a valuable resource in agriculture. (Giá trị dinh dưỡng của bánh dầu hạt bông khiến trở thành một nguồn tài nguyên quý giá trong nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh nông nghiệp bền vững: "cottonseed cake" có thể được đề cập như một loại phân bón hữu cơ, giúp cải tạo đất.
    • Using cottonseed cake as fertilizer improves soil structure and provides slow-release nutrients. (Sử dụng bánh dầu hạt bông làm phân bón cải thiện cấu trúc đất cung cấp chất dinh dưỡng giải phóng chậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cottonseed meal (n): Bột hạt bông. Đây cũng sản phẩm phụ từ hạt bông sau khi ép dầu, nhưng thường được nghiền mịn hơn so với "cottonseed cake".
  • Oil cake (n): Bánh dầu (nói chung). Thuật ngữ chung chỉ chất rắn còn lại sau khi ép dầu từ các loại hạt dầu như đậu nành, lạc, hướng dương.
Từ đồng nghĩa
  • Cottonseed presscake: Bánh ép hạt bông (cách gọi khác cùng chỉ một sản phẩm).
  • Deciled cottonseed cake: Bánh dầu hạt bông đã khử dầu (nhấn mạnh vào việc dầu đã được lấy đi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "cottonseed cake")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "cottonseed cake")

cottonseed cake

A farmer feeds cottonseed cake to his cattle.

Noun
  1. chất cặn còn lại sau khi hạt bông được ép lấy dầu