cottonseed

Học thuật
Thân thiện
cottonseed

A farmer holds a handful of cottonseeds in a sunlit field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt của cây bông (cây cotton): Phần hạt được thu hoạch từ quả của cây bông sau khi bông đã được lấy đi.
    • Nguyên liệu để sản xuất dầu: Hạt này nguồn chính để sản xuất dầu bông (cottonseed oil), một loại dầu thực vật dùng trong chế biến thực phẩm công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the cotton is ginned, the remaining cottonseed is collected for processing. (Sau khi bông được tách ra, phần hạt bông còn lại được thu gom để chế biến.)
    • Cottonseed is a valuable byproduct of the cotton industry. (Hạt bông một sản phẩm phụ giá trị của ngành công nghiệp bông.)
    • The factory crushes cottonseed to extract oil. (Nhà máy ép hạt bông để chiết xuất dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cottonseed meal": Bột hạt bông (sản phẩm còn lại sau khi ép dầu, thường dùng làm thức ăn gia súc).

    • Cottonseed meal is rich in protein and used as animal feed. (Bột hạt bông giàu protein được dùng làm thức ăn chăn nuôi.)
  • "Cottonseed hulls": Vỏ hạt bông (phần vỏ cứng bên ngoài hạt).

    • Cottonseed hulls can be used as mulch or in manufacturing. (Vỏ hạt bông có thể được dùng làm lớp phủ hoặc trong sản xuất.)
Biến thể từ liên quan
  • Cottonseed oil (n): Dầu hạt bông, dầu bông.

    • Cottonseed oil is often used for frying. (Dầu hạt bông thường được dùng để chiên, rán.)
  • Cotton gin (n): Máy tách hạt bông (thiết bị tách bông ra khỏi hạt).

    • The invention of the cotton gin revolutionized the industry. (Phát minh ra máy tách hạt bông đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Cotton seed: Cách viết khác ( dấu cách) của cùng một từ.
  • Không từ đồng nghĩa chính xác khác đây một danh từ chỉ một đối tượng cụ thể.
Lưu ý về cách dùng
  • "Cottonseed" luôn được viết liền (không dấu cách) một danh từ không đếm được khi nói chung về sản phẩm này. Khi nói về nhiều hạt riêng lẻ, có thể dùng dạng số nhiều "cottonseeds".
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh nông nghiệp, công nghiệp chế biến thương mại.
cottonseed

A farmer holds a handful of cottonseeds in a sunlit field.

Noun
  1. hạt cây bông, nguồn sản xuất dầu bông