cottontail

cottontail

A cottontail rabbit hops through a sunlit meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thỏ đuôi bông: "Cottontail" một loại thỏ nhỏ phổ biếnBắc Mỹ, bộ lông màu xám hoặc nâu chiếc đuôi với mặt dưới màu trắng. Loài thỏ này vật chủ cho ve Ixodes pacificus Ixodes scapularis (ve gây bệnh Lyme).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cottontail hopped across the garden, its white tail flashing. (Con thỏ đuôi bông nhảy qua khu vườn, chiếc đuôi trắng của lóe sáng.)
    • Cottontails are often seen in fields and meadows during the early morning. (Thỏ đuôi bông thường được thấy trên các cánh đồng đồng cỏ vào sáng sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cottontail rabbit": cụm từ thường dùng để chỉ chính xác loài thỏ này.

    • The cottontail rabbit is a common sight in suburban backyards. (Thỏ đuôi bông cảnh tượng phổ biếncác sân sau ngoại ô.)
  • "Eastern cottontail": tên gọi một phân loài phổ biến (Sylvilagus floridanus).

    • The Eastern cottontail is the most widespread species in the United States. (Thỏ đuôi bông phương Đông loài phổ biến nhấtHoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cottontail (n): không biến thể chính thức, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ phân loài.
    • Desert cottontail (thỏ đuôi bông sa mạc): một phân loài sốngvùng khô hạn.
    • Mountain cottontail (thỏ đuôi bông núi): một phân loài sốngvùng cao.
Từ đồng nghĩa
  • Rabbit: thỏ (nói chung, nhưng không chỉ riêng loài đuôi trắng).
  • Bunny: thỏ con (thân mật, thường dùng cho thỏ nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "cottontail".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cottontail".