cotula

Học thuật
Thân thiện
cotula

A gardener plants cotula as a ground cover in a sunny border.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Chi thực vật trong họ Cúc (Asteraceae): "Cotula" tên một chi thực vật hoa, thuộc họ Cúc. Các loài trong chi này thường cây thân thảo, mọc thấp phổ biếnNam bán cầu.
    • Tên gọi chung cho một nhóm cây: Trong ngữ cảnh thực vật học, "cotula" có thể dùng để chỉ các loài cỏ hoặc cây che phủ đất thuộc chi này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lawn was invaded by cotula. (Bãi cỏ bị xâm lấn bởi cây cotula.)
    • Cotula is often used in botanical studies of the Asteraceae family. (Cotula thường được sử dụng trong các nghiên cứu thực vật học về họ Cúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Tên chi "Cotula" luôn được viết in nghiêng trong văn bản khoa học.
    • The genus Cotula includes both annual and perennial species. (Chi Cotula bao gồm cả các loài một năm lâu năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cotula coronopifolia (n): Tên một loài cụ thể trong chi Cotula, còn gọi là "buttonweed".
  • Cotula australis (n): Tên một loài khác trong chi, phổ biếnÚc New Zealand.
Từ đồng nghĩa
  • Buttonweed: Tên thông dụng cho một số loài trong chi Cotula, đặc biệt Cotula coronopifolia.
  • Brass buttons: Tên gọi thông thường khác cho các loài Cotula hoa nhỏ, tròn.
Lưu ý
  • Từ "cotula" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành thực vật học, làm vườn hoặc sinh học. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Ở Việt Nam, chi thực vật này có thể không tên gọi phổ thông cố định thường được giữ nguyên tên khoa học "Cotula" hoặc mô tả "cây thuộc họ Cúc".
cotula

A gardener plants cotula as a ground cover in a sunny border.

Noun
  1. (thực vật học) họ cúc hay Cúc ruộng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cotula"