couch potato
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lười vận động, chỉ thích nằm dài xem tivi: Một người dành phần lớn thời gian rảnh để ngồi hoặc nằm trên ghế sofa (đi-văng) một cách thụ động, thường là để xem truyền hình, mà không tham gia vào các hoạt động thể chất hay xã hội tích cực. Từ này mang hàm ý chê bai, chỉ sự lười biếng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ever since he bought that big TV, he's turned into a real couch potato. (Kể từ khi mua chiếc TV lớn đó, anh ta đã trở thành một kẻ lười vận động thực thụ.)
- Don't be a couch potato all weekend; let's go for a hike! (Đừng có nằm ì ra xem tivi cả ngày cuối tuần; chúng ta đi leo núi đi!)
- Her doctor warned her that being a couch potato could lead to health problems. (Bác sĩ cảnh báo cô ấy rằng việc lười vận động có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a generation of couch potatoes": một thế hệ những người lười vận động.
- Some people worry that video games are creating a generation of couch potatoes. (Một số người lo ngại rằng trò chơi điện tử đang tạo ra một thế hệ chỉ thích ngồi ì một chỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mouse potato (n): người dành quá nhiều thời gian ngồi trước máy vi tính.
- With the rise of the internet, the mouse potato is becoming as common as the couch potato. (Với sự phát triển của internet, những người nghiện máy tính đang trở nên phổ biến như những người nghiện tivi.)
Từ đồng nghĩa
- Idler: kẻ lười nhác, người nhàn rỗi.
- Sluggard: kẻ lười biếng, chậm chạp.
- Lazybones: đồ lười (cách gọi thân mật, không trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Go-getter: người năng động, nhiều tham vọng.
- Busybody: người tất bật, hay xen vào chuyện người khác (nghĩa này có thể tiêu cực).
- Fitness enthusiast: người đam mê thể dục.
Thành ngữ liên quan
- To veg out: (thành ngữ thân mật) thư giãn một cách thụ động, không suy nghĩ, tương tự như "làm cây rau" (từ "vegetable" - rau củ).
- After work, I just want to go home and veg out in front of the TV. (Sau giờ làm, tôi chỉ muốn về nhà và nằm thườn thượt xem tivi.)
Noun
- một kẻ lười biếng, dùng nhiều thời gian nằm dài.