coude telescope

Học thuật
Thân thiện
coude telescope

The astronomer adjusts the coude telescope to capture a spectrum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kính thiên văn Coude: Một loại kính thiên văn phản xạ (kính thiên văn sử dụng gương) được thiết kế đặc biệt để ánh sáng thu được được dẫn đến một thiết bị cố định như giá giữ kính ảnh hoặc máy quang phổ, thay vì tiêu điểm trực tiếpthị kính di động. Thiết kế này cho phép sử dụng các thiết bị quan sát nặng phức tạp không làm ảnh hưởng đến sự cân bằng vận hành của kính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coude telescope is ideal for high-resolution spectroscopic work. (Kính thiên văn Coude lý tưởng cho công việc quang phổ độ phân giải cao.)
    • In a coude telescope, the light path is redirected to a stationary focus. (Trong kính thiên văn Coude, đường đi của ánh sáng được chuyển hướng đến một tiêu điểm cố định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coude focus": tiêu điểm Coude, chỉ vị trí cố định nơi ánh sáng được dẫn đến trong hệ thống kính thiên văn này.
    • The heavy spectrograph is mounted at the coude focus. (Máy quang phổ nặng được lắp đặt tại tiêu điểm Coude.)
Biến thể từ gần giống
  • Coude system (n): hệ thống Coude, chỉ chung cấu hình quang học dẫn ánh sáng đến một điểm cố định, thường được sử dụng trong các kính thiên văn lớn.
  • Reflecting telescope (n): kính thiên văn phản xạ, loại kính sử dụng gương chính để thu tập trung ánh sáng, loại cơ bản kính thiên văn Coude dựa trên.
Từ đồng nghĩa
  • Coude reflector: Kính phản xạ Coude. (Thuật ngữ chuyên môn có nghĩa tương đương.)
Lưu ý
  • "Coude" một thuật ngữ chuyên ngành trong thiên văn học, bắt nguồn từ tiếng Pháp, có nghĩa "khuỷu tay", mô tả đường đi gấp khúc của ánh sáng bên trong kính. Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày.
coude telescope

The astronomer adjusts the coude telescope to capture a spectrum.

Noun
  1. giống coude system

Từ đồng nghĩa