coudoiement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự sát cánh, sự đi sát bên nhau: Hành động đi lại hoặc di chuyển trong một không gian chật hẹp, đến mức khuỷu tay của người này có thể chạm vào khuỷu tay của người khác.
- Sự tiếp xúc gần gũi, sự gần kề: Trạng thái ở rất gần nhau, tạo ra sự tiếp xúc hoặc cảm giác về sự hiện diện của người khác trong một đám đông hoặc không gian chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le coudoiement dans le métro aux heures de pointe est inévitable. (Sự chen chúc, sát cánh trong tàu điện ngầm vào giờ cao điểm là không thể tránh khỏi.)
- Il apprécie le coudoiement avec les artistes dans ce quartier. (Anh ấy thích sự gần gũi, tiếp xúc với các nghệ sĩ trong khu phố này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Coudoiement quotidien": sự tiếp xúc, va chạm hàng ngày.
- Le coudoiement quotidien avec la foule le rendait anxieux. (Sự chen chúc, tiếp xúc hàng ngày với đám đông khiến anh ta lo lắng.)
"Coudoiement des idées" (nghĩa bóng): sự giao thoa, va chạm của các ý tưởng.
- Le salon était un lieu de coudoiement des idées les plus novatrices. (Phòng khách là nơi giao thoa của những ý tưởng đổi mới nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Coudoyer (động từ): đi sát bên, cọ khuỷu tay; tiếp xúc, gặp gỡ.
- On coudoie des gens de tous les milieux dans cette ville. (Người ta tiếp xúc với người từ mọi tầng lớp trong thành phố này.)
Từ đồng nghĩa
- Frottement: sự cọ xát, tiếp xúc.
- Proximité: sự gần gũi, khoảng cách gần.
- Contact: sự tiếp xúc.
Từ trái nghĩa
- Éloignement: sự xa cách.
- Isolement: sự cô lập, biệt lập.