coumadin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc chống đông máu: "Coumadin" là tên thương mại của một loại thuốc có hoạt chất warfarin, được sử dụng để ngăn ngừa và điều trị sự hình thành cục máu đông (huyết khối) hoặc tắc mạch (thuyên tắc) trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed Coumadin to reduce the risk of stroke. (Bác sĩ kê đơn Coumadin để giảm nguy cơ đột quỵ.)
- Patients taking Coumadin need regular blood tests to monitor their INR levels. (Bệnh nhân dùng Coumadin cần xét nghiệm máu định kỳ để theo dõi chỉ số INR.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on Coumadin": đang sử dụng thuốc Coumadin.
- After his heart valve surgery, he will be on Coumadin for life. (Sau phẫu thuật thay van tim, anh ấy sẽ phải dùng Coumadin suốt đời.)
Biến thể và từ gần giống
Warfarin (n): Tên gọi chung của hoạt chất trong thuốc Coumadin.
- Coumadin contains the active ingredient warfarin. (Coumadin có chứa hoạt chất warfarin.)
Anticoagulant (n): Thuốc chống đông máu (tên chung cho nhóm thuốc).
- Coumadin is a type of oral anticoagulant. (Coumadin là một loại thuốc chống đông máu dạng uống.)
Từ đồng nghĩa
- Blood thinner: Thuốc làm loãng máu (cách gọi thông thường).
- Warfarin sodium: Warfarin natri (tên hóa học của hoạt chất).
Lưu ý quan trọng
- Không phải là cụm từ hoặc thành ngữ thông thường: "Coumadin" là một danh từ riêng, tên thương mại của một loại thuốc. Việc sử dụng từ này chủ yếu liên quan đến ngữ cảnh y tế và điều trị. Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ khi dùng thuốc này.
Noun
- Thuốc chống đông máu (như thuốc Coumadin)