coumarouna odorata

Noun
  1. loài cây cao vùng nhiệt đới Nam Mỹ, vỏ mềm, hình trứng, hạt thơm màu đen giống quả hạch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

coumarouna odorata
The chef adds coumarouna odorata seeds to the chocolate mixture.