council member
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thành viên hội đồng: Một người được bầu, bổ nhiệm hoặc được công nhận là một phần của một hội đồng, có quyền tham gia thảo luận, biểu quyết và ra quyết định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Every council member has the right to propose new policies. (Mọi thành viên hội đồng đều có quyền đề xuất chính sách mới.)
- The council member from District 5 raised concerns about the budget. (Thành viên hội đồng từ Quận 5 đã nêu lên những lo ngại về ngân sách.)
- She was elected as a council member last year. (Bà ấy đã được bầu làm thành viên hội đồng vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sitting council member": Thành viên hội đồng đương nhiệm, đang tại vị.
- The sitting council member is running for re-election. (Thành viên hội đồng đương nhiệm đang tranh cử tái đắc cử.)
- "City/Town council member": Thành viên hội đồng thành phố/thị trấn, thường dùng để chỉ rõ phạm vi địa phương.
- The issue was debated by all city council members. (Vấn đề đã được tất cả các thành viên hội đồng thành phố tranh luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Councillor (UK) / Councilor (US) (n): Từ đồng nghĩa phổ biến, cùng chỉ "thành viên hội đồng", thường dùng trong ngữ cảnh chính quyền địa phương.
- She is a local councillor. (Bà ấy là một nghị viên địa phương.)
- Council (n): Hội đồng, cơ quan tập thể.
- The council will vote on the issue tomorrow. (Hội đồng sẽ bỏ phiếu về vấn đề này vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- Alderman (n): Ủy viên hội đồng (một chức vụ cụ thể trong một số hội đồng thành phố, đặc biệt là trong lịch sử hoặc ở một số khu vực).
- Representative (n): Đại biểu, người đại diện (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại cơ quan khác ngoài hội đồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'council member')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ 'council member' một cách cố định)
Noun
- một thành viên của hội đồng