council-hall
/'kaunsl,tʃeimbə/ Cách viết khác : (council-hall) /'kaunslhɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng hội đồng: Một căn phòng hoặc tòa nhà lớn được sử dụng chính thức cho các cuộc họp của hội đồng, thường là hội đồng thành phố, hội đồng địa phương hoặc một nhóm lãnh đạo có tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mayor announced the new policy in the council-hall. (Thị trưởng đã công bố chính sách mới tại phòng hội đồng.)
- The public is invited to attend the meeting at the council-hall next Monday. (Công chúng được mời tham dự cuộc họp tại phòng hội đồng vào thứ Hai tới.)
- The historic council-hall is often used for important civic ceremonies. (Tòa phòng hội đồng lịch sử thường được dùng cho các nghi lễ công dân quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to convene in the council-hall": triệu tập họp tại phòng hội đồng.
- The committee will convene in the council-hall to discuss the budget. (Ủy ban sẽ triệu tập họp tại phòng hội đồng để thảo luận về ngân sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Council chamber (n): phòng hội đồng (cách viết/dùng khác có nghĩa tương tự).
- Town hall (n): tòa thị chính (thường là tòa nhà lớn hơn, bao gồm cả phòng hội đồng và các văn phòng hành chính).
- Meeting hall (n): hội trường, phòng họp (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết dành riêng cho hội đồng).
Từ đồng nghĩa
- Assembly room: phòng hội họp, phòng đại hội.
- Chamber: phòng, hội trường (trong ngữ cảnh chính thức).
Thành ngữ liên quan
- The corridors of power: hành lang quyền lực (ám chỉ nơi ra quyết định quan trọng, có thể liên quan đến các cuộc thảo luận trong council-hall).
- The real decisions are often made in the corridors of power, not just in the council-hall. (Những quyết định thực sự thường được đưa ra ở hành lang quyền lực, không chỉ trong phòng hội đồng.)