councilman

/'kaunslmən/
Học thuật
Thân thiện
councilman

The councilman addresses the community at a town hall meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội viên hội đồng (thành phố): Một thành viên được bầu hoặc bổ nhiệm vào hội đồng quản trị hoặc lập pháp của một thành phố, thị trấn, hoặc khu vực địa phương, thường nam giới. Từ này phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The councilman proposed a new budget for the city park. (Hội viên hội đồng đề xuất một ngân sách mới cho công viên thành phố.)
    • Residents can contact their local councilman with concerns. (Cư dân có thể liên hệ với hội viên hội đồng địa phương của họ để trình bày các mối quan ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "City councilman": Hội viên hội đồng thành phố, dùng để làm phạm vi công việc.
    • The city councilman held a town hall meeting. (Hội viên hội đồng thành phố đã tổ chức một cuộc họp thị dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Councilwoman (n): Nữ hội viên hội đồng.

    • The councilwoman advocated for education reform. (Nữ hội viên hội đồng vận động cho cải cách giáo dục.)
  • Councilmember (n): Thành viên hội đồng (từ trung tính về giới tính).

    • Each councilmember has one vote. (Mỗi thành viên hội đồng một phiếu bầu.)
  • Councillor (n): (Thường dùng trong tiếng Anh Anh) Nghị viên hội đồng.

    • The local councillor discussed the planning issue. (Vị nghị viên hội đồng địa phương thảo luận về vấn đề quy hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Alderman (n): Ủy viên hội đồng thành phố (một chức vụ tương đương trong một số hệ thống chính quyền địa phương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "councilman" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "councilman".)

councilman

The councilman addresses the community at a town hall meeting.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hội viên hội đồng (thành phố)

Từ gần giống