counseling
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Sự tư vấn, sự cố vấn: "counseling" chỉ quá trình cung cấp hướng dẫn, lời khuyên chuyên nghiệp cho một người hoặc nhóm người để giúp họ đưa ra quyết định hoặc giải quyết vấn đề trong các lĩnh vực như tâm lý, hôn nhân, nghề nghiệp, hoặc giáo dục.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy tìm kiếm sự tư vấn sau tai nạn để đối phó với lo lắng của mình.)
- (Tư vấn nghề nghiệp đã giúp anh ấy chọn con đường công việc phù hợp.)
- (Nhà trường cung cấp dịch vụ tư vấn miễn phí cho học sinh có vấn đề về cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in counseling": đang tham gia vào quá trình tư vấn.
- He has been in counseling for several months to deal with his depression. (Anh ấy đã tham gia tư vấn vài tháng để đối phó với chứng trầm cảm.)
- "to undergo counseling": trải qua quá trình tư vấn.
- The couple underwent marriage counseling to improve their relationship. (Cặp đôi đã trải qua tư vấn hôn nhân để cải thiện mối quan hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Counsel (động từ): khuyên bảo, tư vấn.
- The therapist will counsel her on how to manage stress. (Nhà trị liệu sẽ tư vấn cho cô ấy cách quản lý căng thẳng.)
- Counselor (danh từ): người tư vấn, cố vấn.
- A school counselor helps students with academic and personal issues. (Một cố vấn học đường giúp học sinh với các vấn đề học tập và cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Advice (lời khuyên): thường mang tính chất chung chung, không chuyên nghiệp.
- He gave me good advice about my career. (Anh ấy đã cho tôi lời khuyên tốt về sự nghiệp.)
- Guidance (sự hướng dẫn): nhấn mạnh vào việc chỉ đường, định hướng.
- She needed guidance on how to start a business. (Cô ấy cần sự hướng dẫn về cách bắt đầu kinh doanh.)
- Therapy (liệu pháp): thường liên quan đến điều trị tâm lý hoặc thể chất.
- Physical therapy helped him recover from the injury. (Liệu pháp vật lý đã giúp anh ấy hồi phục sau chấn thương.)
Các cụm từ liên quan
- Counseling session (buổi tư vấn): một cuộc gặp gỡ cụ thể giữa người tư vấn và khách hàng.
- Each counseling session lasts about 50 minutes. (Mỗi buổi tư vấn kéo dài khoảng 50 phút.)
- Counseling service (dịch vụ tư vấn): tổ chức hoặc chương trình cung cấp tư vấn.
- The university offers a free counseling service for students. (Trường đại học cung cấp dịch vụ tư vấn miễn phí cho sinh viên.)
Thành ngữ liên quan
- "to take counsel": nhận lời khuyên, tham khảo ý kiến.
- She decided to take counsel from a professional before making a decision. (Cô ấy quyết định nhận lời khuyên từ một chuyên gia trước khi đưa ra quyết định.)