concealing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Che đậy, che giấu, bao phủ: Dùng để mô tả thứ gì đó có tác dụng che khuất, giấu kín hoặc phủ lên, ngăn không cho người khác nhìn thấy hoặc phát hiện ra.
- Danh từ:
- Hành động/việc che giấu, giữ bí mật: Chỉ hành động cố ý giấu kín một điều gì đó, không cho người khác biết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The thief wore a concealing mask. (Tên trộm đeo một chiếc mặt nạ che giấu.)
- They found a document in a concealing compartment. (Họ tìm thấy một tài liệu trong một ngăn giấu kín.)
- Danh từ:
- The concealing of evidence is a crime. (Việc che giấu chứng cứ là một tội phạm.)
- Her concealing of the truth hurt everyone. (Việc cô ấy che giấu sự thật đã làm tổn thương mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an act of concealing": một hành vi che giấu.
- Destroying the letter was an act of concealing. (Hủy bức thư là một hành vi che giấu.)
- Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng để chỉ hành vi phi pháp hoặc không trung thực.
- The suspect is charged with concealing. (Nghi phạm bị buộc tội che giấu.)
Biến thể và từ liên quan
- Conceal (động từ): che giấu, giấu giếm.
- He tried to conceal his emotions. (Anh ấy cố gắng che giấu cảm xúc của mình.)
- Concealment (danh từ): sự che giấu, nơi ẩn náu (thường dùng như một danh từ trừu tượng hoặc cụ thể hơn "concealing").
- The cave offered perfect concealment. (Hang động cung cấp sự che giấu hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Hiding, covering, obscuring.
- Danh từ: Hiding, suppression, cover-up.
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Revealing, disclosing, exposing.
- Danh từ: Revelation, disclosure, exposure.
Adjective
- bao phủ, che đậy
- the concealing darknessbóng tối bao phủ
Noun
- việc giữ bí mật một điều gì đó