concealing

Adjective
  1. bao phủ, che đậy
    • the concealing darkness
      bóng tối bao phủ
Noun
  1. việc giữ bí mật một điều đó

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

concealing
The thick concealing curtains blocked the morning light.