counsellorship
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị trí, chức vụ của một cố vấn: "Counsellorship" chỉ vị trí công việc, chức danh hoặc nhiệm kỳ của một người đảm nhiệm vai trò cố vấn, thường trong bối cảnh chính trị, pháp lý, giáo dục hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After years of service, she was appointed to the counsellorship. (Sau nhiều năm phục vụ, bà được bổ nhiệm vào vị trí cố vấn.)
- His counsellorship at the university lasted for a decade. (Nhiệm kỳ cố vấn của ông tại trường đại học kéo dài một thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To hold a counsellorship": giữ chức vụ cố vấn.
- He holds a counsellorship in the Ministry of Foreign Affairs. (Ông ấy giữ một chức vụ cố vấn tại Bộ Ngoại giao.)
"During one's counsellorship": trong thời gian đảm nhiệm vị trí cố vấn.
- Several key policies were implemented during her counsellorship. (Một số chính sách quan trọng đã được thực hiện trong thời bà đảm nhiệm vị trí cố vấn.)
Biến thể và từ gần giống
Counselor (n): cố vấn, người đưa ra lời khuyên.
- She works as a career counselor. (Cô ấy làm việc với tư cách là một cố vấn nghề nghiệp.)
Counselling (n): sự tư vấn, sự cố vấn (hành động hoặc quá trình).
- The company offers counselling services to employees. (Công ty cung cấp dịch vụ tư vấn cho nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
- Advisory position: vị trí cố vấn.
- Consultancy: vai trò tư vấn, chức vụ cố vấn.
Lưu ý
- "Counsellorship" là danh từ ít phổ biến hơn so với "counselor". Nó thường được dùng trong văn phong chính thức hoặc hành chính để nhấn mạnh vào hơn là đảm nhiệm.
- Cách viết "counsellorship" (với hai chữ 'l') phổ biến trong tiếng Anh-Anh, trong khi "counselorship" (một chữ 'l') thường thấy trong tiếng Anh-Mỹ.