counselorship

Học thuật
Thân thiện
counselorship

The student council president proudly accepted her new counselorship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ cố vấn: Vị trí, chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một người cố vấn (counselor). Đây một danh từ chỉ chức vụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After years of service, she was offered the counselorship at the university. (Sau nhiều năm phục vụ, ấy được đề nghị giữ chức vụ cố vấn tại trường đại học.)
    • His counselorship lasted for a full five-year term. (Nhiệm kỳ chức vụ cố vấn của ông ấy kéo dài trọn vẹn năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assume the counselorship": đảm nhận chức vụ cố vấn.

    • He will assume the counselorship starting next month. (Ông ấy sẽ đảm nhận chức vụ cố vấn bắt đầu từ tháng tới.)
  • "during one's counselorship": trong thời gian giữ chức vụ cố vấn.

    • Many reforms were implemented during her counselorship. (Nhiều cải cách đã được thực hiện trong thời gian ấy giữ chức vụ cố vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Counsellorship (n): Cách viết thay thế phổ biến hơn, cùng nghĩa với "counselorship". Đây biến thể chính tả.
  • Counselor (n): Cố vấn. Người giữ chức vụ "counselorship".
  • Counselling/Counseling (n): Sự tư vấn, hoạt động cố vấn.
Từ đồng nghĩa
  • Advisorship: Chức vụ cố vấn.
  • Consultancy: Vị trí tư vấn, chức vụ tư vấn (thường mang tính chuyên môn hoặc kinh doanh).
counselorship

The student council president proudly accepted her new counselorship.

Noun
  1. giống counsellorship

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống