count-down
/'kauntdaun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đếm ngược: Quá trình đếm lùi từ một con số (thường là 10) xuống 0, thường được thực hiện trước một sự kiện quan trọng như phóng tên lửa, khởi động một sự kiện, hoặc bắt đầu một hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The count-down for the rocket launch has begun. (Sự đếm ngược cho vụ phóng tên lửa đã bắt đầu.)
- We joined the enthusiastic count-down to welcome the New Year. (Chúng tôi tham gia vào sự đếm ngược sôi nổi để chào đón Năm Mới.)
- The final ten seconds of the count-down were incredibly tense. (Mười giây cuối cùng của sự đếm ngược vô cùng căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do a count-down": thực hiện một sự đếm ngược.
- The presenter did a count-down before starting the live show. (Người dẫn chương trình đã thực hiện một sự đếm ngược trước khi bắt đầu chương trình trực tiếp.)
"during the count-down": trong quá trình đếm ngược.
- Silence fell over the room during the final count-down. (Sự im lặng bao trùm căn phòng trong quá trình đếm ngược cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- To count down (động từ): đếm ngược.
- We counted down from ten to one. (Chúng tôi đã đếm ngược từ mười xuống một.)
Từ đồng nghĩa
- Final count: sự đếm cuối cùng (trong một số ngữ cảnh tương tự).
- T-minus: (thuật ngữ chuyên ngành, thường dùng trong phóng tên lửa) chỉ thời gian còn lại trước khi phóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Count down to (something): đếm ngược tới (một sự kiện).
- The whole city is counting down to the festival. (Cả thành phố đang đếm ngược tới lễ hội.)
Thành ngữ liên quan
- The count-down is on: Sự đếm ngược đã bắt đầu (nhấn mạnh một sự kiện sắp diễn ra).
- With only a week left, the count-down is on for the final exam. (Chỉ còn một tuần nữa, sự đếm ngược cho kỳ thi cuối kỳ đã bắt đầu.)
danh từ
- sự đếm từ 10 đến 0 (để cho nổ, cho xuất phát, khi thử bom nguyên tử, khi phóng vệ tinh...)