counter-agent
/'kauntər'eidʤənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân tố phản tác dụng, chất đối kháng: Một tác nhân (thường là hóa chất, thuốc, hoặc yếu tố) có tác dụng ngăn chặn, vô hiệu hóa hoặc đối lập với tác dụng của một tác nhân khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor administered a counter-agent to neutralize the poison. (Bác sĩ đã sử dụng một chất đối kháng để trung hòa chất độc.)
- In espionage, a counter-agent works against the interests of a foreign intelligence service. (Trong lĩnh vực tình báo, một điệp viên phản tác dụng hoạt động chống lại lợi ích của cơ quan tình báo nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong y học/dược học: Chỉ một loại thuốc hoặc chất được sử dụng cụ thể để chống lại tác dụng của độc tố, chất độc hoặc thuốc khác.
- Naloxone is a well-known counter-agent for opioid overdose. (Naloxone là một chất đối kháng nổi tiếng cho tình trạng quá liều thuốc opioid.)
Trong an ninh/tình báo: Chỉ một cá nhân hoạt động để chống lại hoặc vô hiệu hóa các hoạt động của gián điệp hoặc tổ chức đối địch.
- The agency planted a counter-agent within the terrorist cell. (Cơ quan đã cài cắm một điệp viên phản tác dụng vào trong nhóm tế bào khủng bố.)
Biến thể và từ gần giống
- Antidote (n): thuốc giải độc (một loại counter-agent đặc hiệu cho chất độc).
- Antagonist (n): chất đối kháng (thường dùng trong dược lý, là một loại counter-agent).
- Neutralizer (n): chất trung hòa.
Từ đồng nghĩa
- Antidote: thuốc giải.
- Antivenin: huyết thanh kháng nọc độc.
- Cure: phương thuốc chữa trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ ghép, không có phrasal verb trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "counter-agent" một cách riêng biệt.)
danh từ
- nhân tố phản tác dụng