counter-attack
/'kauntərə,tæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Phản công: Hành động tấn công trở lại ngay sau khi bị đối phương tấn công, thường trong bối cảnh quân sự, thể thao hoặc tranh luận.
Danh từ:
- Cuộc phản công: Một đợt tấn công được thực hiện để đáp trả lại cuộc tấn công của đối phương.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- After defending for most of the match, the team finally decided to counter-attack. (Sau khi phòng thủ gần hết trận đấu, đội bóng cuối cùng đã quyết định phản công.)
- The general ordered his troops to counter-attack at dawn. (Vị tướng ra lệnh cho quân đội của mình phản công vào lúc bình minh.)
Danh từ:
- Their swift counter-attack caught the enemy by surprise. (Cuộc phản công nhanh chóng của họ đã làm kẻ thù bất ngờ.)
- The politician's speech was a powerful counter-attack against the accusations. (Bài phát biểu của chính trị gia là một cuộc phản công mạnh mẽ trước những cáo buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to launch/mount a counter-attack": phát động/mở một cuộc phản công.
- The defenders gathered their strength to launch a decisive counter-attack. (Những người phòng thủ tập hợp sức mạnh để phát động một cuộc phản công quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
- Counteroffensive (n): Cuộc phản công lớn, có quy mô, chiến dịch phản công.
- The battle turned with a massive counteroffensive. (Trận chiến chuyển hướng với một chiến dịch phản công quy mô lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Retaliate (v): Trả đũa, trả thù (thường mang sắc thái mạnh hơn, có thể không chỉ trong xung đột vật lý).
- Strike back (v): Đánh trả lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với các particle để tạo thành phrasal verb điển hình. Hành động được diễn đạt trọn vẹn trong một từ.)
Thành ngữ liên quan
- "The best defense is a good offense": Cách phòng thủ tốt nhất là một cuộc tấn công chủ động. (Thành ngữ này thể hiện tinh thần của việc phản công chủ động).