counter-attraction
/'kauntərə,trækʃn/
Học thuậtThân thiện
A new ice cream shop opened across the street as a counter-attraction to the busy park.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sức hút ngược lại, sức hút đối kháng: Một sự thu hút hoặc điểm hấp dẫn đối lập, có tác dụng làm giảm hoặc chống lại ảnh hưởng của một sự thu hút khác.
- Sự lôi kéo cạnh tranh: Một điểm thu hút, hoạt động hoặc địa điểm cạnh tranh nhằm thu hút sự chú ý hoặc sự tham gia của mọi người thay vì một lựa chọn khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new shopping mall is a major counter-attraction to the old city center. (Trung tâm mua sắm mới là một sức hút cạnh tranh chính đối với khu trung tâm thành phố cũ.)
- The festival organizers added a fireworks display as a counter-attraction to keep visitors from leaving early. (Ban tổ chức lễ hội đã thêm màn bắn pháo hoa như một điểm thu hút cạnh tranh để giữ khách tham quan không rời đi sớm.)
- The charm of a quiet beach was a powerful counter-attraction to the noisy amusement park. (Vẻ đẹp của một bãi biển yên tĩnh là một sức hút ngược lại mạnh mẽ đối với công viên giải trí ồn ào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a counter-attraction to something": đóng vai trò như một sự cạnh tranh thu hút đối với cái gì đó.
- The free concert in the park was intended to act as a counter-attraction to the paid event downtown. (Buổi hòa nhạc miễn phí trong công viên được dự định là một điểm thu hút cạnh tranh với sự kiện có thu phí ở trung tâm thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Counteract (động từ): chống lại, làm giảm tác dụng.
- This medicine helps to counteract the infection. (Loại thuốc này giúp chống lại nhiễm trùng.)
- Attraction (danh từ): sự thu hút, điểm hấp dẫn.
- The main attraction of the town is its ancient castle. (Điểm thu hút chính của thị trấn là lâu đài cổ của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Competing attraction: điểm thu hút cạnh tranh.
- Alternative draw: sự lôi kéo thay thế.
- Rival attraction: điểm thu hút đối thủ.
Thành ngữ liên quan
- To steal someone's thunder: giành lấy sự chú ý hoặc thành công của người khác (có thể là kết quả của một "counter-attraction").
- By announcing his new product a day earlier, he stole his competitor's thunder. (Bằng cách công bố sản phẩm mới của mình sớm hơn một ngày, anh ta đã giành mất sự chú ý của đối thủ cạnh tranh.)
A new ice cream shop opened across the street as a counter-attraction to the busy park.
danh từ
- sức hút ngược lại
- sự lôi kéo cạnh tranh