counter-claim
/'kauntəkleim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự phản tố, sự kiện chống lại: Một yêu cầu pháp lý hoặc một tuyên bố được đưa ra bởi bị đơn để chống lại yêu cầu của nguyên đơn trong cùng một vụ kiện.
- Lời tuyên bố phản bác: Một tuyên bố được đưa ra để phản đối hoặc bác bỏ một tuyên bố trước đó.
Động từ:
- Phản tố, kiện chống lại: Hành động đưa ra một yêu cầu pháp lý hoặc tuyên bố để chống lại yêu cầu của bên kia.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The defendant filed a counter-claim for damages. (Bị đơn đã nộp một đơn phản tố để yêu cầu bồi thường thiệt hại.)
- His article was a strong counter-claim to the original accusation. (Bài viết của ông ấy là một lời phản bác mạnh mẽ đối với cáo buộc ban đầu.)
Động từ:
- The company decided to counter-claim against the plaintiff. (Công ty quyết định kiện chống lại nguyên đơn.)
- She counter-claimed that she was the actual owner of the property. (Cô ấy phản tố rằng mình mới là chủ sở hữu thực sự của tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to file a counter-claim": nộp đơn phản tố.
- The lawyer advised his client to file a counter-claim immediately. (Luật sư khuyên thân chủ nộp đơn phản tố ngay lập tức.)
"as a counter-claim to": như một sự phản bác đối với.
- He published the research as a counter-claim to the prevailing theory. (Ông ấy công bố nghiên cứu như một sự phản bác đối với học thuyết đang thịnh hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Counterclaim (n, v): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "counter-claim", cùng nghĩa.
- Counterargument (n): Lập luận phản bác (thường dùng trong tranh luận, ít tính pháp lý hơn).
- Recrimination (n): Sự buộc tội lẫn nhau, sự công kích trả đũa.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Rebuttal (sự bác bẻ), rejoinder (lời đáp lại), cross-claim (yêu cầu chéo).
- Động từ: Retort (đáp lại, cãi lại), rebut (bác bỏ), sue back (kiện lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to counter-claim" hoặc các cụm như "file a counter-claim").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "counter-claim").
danh từ
- sự phản tố, sự kiện chống lại
động từ
- phản tố, kiện chống lại