counter-clockwise

/'kauntə'klɔkwaiz/
Học thuật
Thân thiện
counter-clockwise

The arrow on the sign points in a counter-clockwise direction.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Ngược chiều kim đồng hồ: Chỉ hướng chuyển động tròn ngược lại với chiều quay của kim đồng hồ (từ phải sang trái, từ trên xuống dưới khi nhìn từ phía trước).
  2. Tính từ:

    • Ngược chiều kim đồng hồ: Dùng để mô tả một chuyển động hoặc hướng xoay theo chiều ngược chiều kim đồng hồ.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • To open the valve, turn it counter-clockwise. (Để mở van, hãy vặn ngược chiều kim đồng hồ.)
    • The dancers spun counter-clockwise around the pole. (Các công xoay ngược chiều kim đồng hồ quanh cột.)
  • Tính từ:

    • Make a counter-clockwise motion with your hand. (Hãy thực hiện một chuyển động ngược chiều kim đồng hồ bằng tay của bạn.)
    • The fan has a counter-clockwise rotation setting. (Chiếc quạt chế độ quay ngược chiều kim đồng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a counter-clockwise direction": theo hướng ngược chiều kim đồng hồ.
    • Please arrange the chairs in a counter-clockwise direction. (Hãy sắp xếp ghế theo hướng ngược chiều kim đồng hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Anticlockwise (adj/adv): ngược chiều kim đồng hồ (cách dùng phổ biếnAnh, đồng nghĩa với 'counter-clockwise').
    • Turn the knob anticlockwise to loosen it. (Vặn núm ngược chiều kim đồng hồ để nới lỏng .)
Từ đồng nghĩa
  • Anticlockwise: ngược chiều kim đồng hồ.
  • Widdershins (cổ, ít dùng): ngược chiều kim đồng hồ.
Từ trái nghĩa
  • Clockwise: theo chiều kim đồng hồ.
counter-clockwise

The arrow on the sign points in a counter-clockwise direction.

phó từ
  1. ngược chiều kim đồng hồ

Từ chứa "counter-clockwise"