counter-espionage
/'kauntər,espiə'nɑ:ʤ/ Cách viết khác : (counter-intelligence) /'kautərin,telidʤəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạt động phản gián: Các hoạt động được thực hiện để phát hiện, ngăn chặn và chống lại hoạt động gián điệp của nước ngoài nhằm vào một quốc gia hoặc tổ chức. Đây là công tác phòng thủ chống lại các mối đe dọa tình báo từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The agency's primary mission is counter-espionage. (Nhiệm vụ chính của cơ quan này là phản gián.)
- He was trained in counter-espionage techniques. (Anh ấy đã được đào tạo về các kỹ thuật phản gián.)
- Effective counter-espionage protects national secrets. (Công tác phản gián hiệu quả bảo vệ các bí mật quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage in counter-espionage": tham gia vào hoạt động phản gián.
- The special unit was formed to engage in counter-espionage. (Đơn vị đặc biệt được thành lập để tham gia vào hoạt động phản gián.)
"counter-espionage measures": các biện pháp phản gián.
- The government has tightened its counter-espionage measures. (Chính phủ đã siết chặt các biện pháp phản gián của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Counter-intelligence (danh từ): (cách viết khác) công tác phản gián. Đây là một thuật ngữ đồng nghĩa và thường được dùng thay thế cho "counter-espionage".
- He works in counter-intelligence. (Anh ấy làm việc trong ngành phản gián.)
Từ đồng nghĩa
- Counterintelligence: phản gián.
- Security service: cơ quan an ninh (có thể thực hiện nhiệm vụ phản gián).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "counter-espionage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "counter-espionage")
danh từ
- công tác phản gián