counter-irritant

/'kauntər,iritənt/
Học thuật
Thân thiện
counter-irritant

A doctor applies a counter-irritant to a patient's shoulder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc kích thích giảm đau: Một chất hoặc phương pháp được áp dụng lên da để gây ra một kích ứng nhẹ, cục bộ, nhằm mục đích làm giảm cơn đau hoặc viêmmột vùng sâu hơn hoặc xa hơn bên trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A mustard plaster is a traditional counter-irritant used for chest congestion. (Cao tạt một loại thuốc kích thích giảm đau truyền thống dùng cho chứng tức ngực.)
    • Some pain-relief gels act as a counter-irritant by creating a warming sensation on the skin. (Một số gel giảm đau hoạt động như một thuốc kích thích giảm đau bằng cách tạo ra cảm giác nóng trên da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nguyên hoạt động: Tác dụng của một counter-irritant dựa trên lý thuyết "cổng kiểm soát đau" (gate control theory of pain), trong đó một kích thích mới trên da có thể "đánh lạc hướng" hệ thần kinh, làm giảm nhận thức về cơn đau sâu hơn.
    • The counter-irritant works by distracting the nervous system from the deeper pain. (Thuốc kích thích giảm đau hoạt động bằng cách đánh lạc hướng hệ thần kinh khỏi cơn đau sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Counter-irritation (n): Sự kích thích giảm đau, hành động hoặc quá trình sử dụng một counter-irritant.
    • The therapy relies on the principle of counter-irritation. (Liệu pháp này dựa trên nguyên của sự kích thích giảm đau.)
Từ đồng nghĩa
  • Revulsive (danh từ/y học): Thuốc gây sung huyết ngoài da để giảm viêm bên trong (nghĩa chuyên môn gần giống).
  • Rubefacient (danh từ/y học): Thuốc làm đỏ da (một loại counter-irritant cụ thể).
counter-irritant

A doctor applies a counter-irritant to a patient's shoulder.

danh từ
  1. (y học) thuốc kích thích giảm đau (kích thíchvùng gần da để làm cho đỡ đauphía trong người)