counter-jumper
/'kauntə,dʤʌmpə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Người bán hàng: Chỉ một người làm công việc bán hàng, thường là sau quầy trong một cửa hàng.
- Người chủ cửa hàng nhỏ: Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ người chủ hoặc người quản lý một cửa hàng nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He started his career as a simple counter-jumper in a fabric shop. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp như một người bán hàng đơn thuần trong một cửa hàng vải.)
- The old counter-jumper knew every customer by name. (Người bán hàng lão làng ấy biết tên từng vị khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái thông tục, đôi khi có thể hàm ý hơi coi thường hoặc miệt thị, ám chỉ công việc tầm thường, lặp đi lặp lại.
- The aristocrat sneered at the idea of his son becoming a mere counter-jumper. (Tên quý tộc khinh bỉ ý tưởng con trai mình trở thành một kẻ bán hàng tầm thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Shop assistant (n): nhân viên bán hàng (từ trung lập và phổ biến hơn).
- Clerk (n): nhân viên, thư ký cửa hàng.
- Tradesperson (n): người buôn bán, thương nhân.
Từ đồng nghĩa
- Salesclerk: nhân viên bán hàng.
- Shopkeeper: chủ cửa hàng.
Lưu ý
- Tính chất từ: "Counter-jumper" là một từ cổ, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại. Nó phản ánh quan điểm xã hội cũ, nơi công việc bán hàng bị một số tầng lớp coi là thấp kém. Ngày nay, người ta thường dùng các từ trung lập hơn như "shop assistant" hoặc "retail worker".
danh từ
- (thông tục) người bán hàng; người chủ cửa hàng