counter-revolutionary
/'kauntərevə,lu:ʃnəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Phản cách mạng: Chỉ những hành động, tư tưởng, tổ chức hoặc cá nhân chống lại một cuộc cách mạng đã thành công hoặc đang diễn ra, nhằm khôi phục lại trật tự cũ.
Danh từ:
- Kẻ phản cách mạng, tên phản cách mạng: Chỉ một người tham gia hoặc ủng hộ các hoạt động chống lại chính quyền cách mạng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The government suppressed counter-revolutionary activities. (Chính phủ đã đàn áp các hoạt động phản cách mạng.)
- He was accused of spreading counter-revolutionary ideas. (Anh ta bị buộc tội truyền bá tư tưởng phản cách mạng.)
Danh từ:
- The captured soldiers were labeled as counter-revolutionaries. (Những người lính bị bắt đã bị gán mác là những kẻ phản cách mạng.)
- She was denounced as a counter-revolutionary for her criticism. (Bà ta bị tố cáo là một tên phản cách mạng vì những lời chỉ trích của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"counter-revolutionary forces": các thế lực phản cách mạng.
- The new regime focused on defeating the remaining counter-revolutionary forces. (Chế độ mới tập trung vào việc đánh bại các thế lực phản cách mạng còn sót lại.)
"counter-revolutionary element": phần tử phản cách mạng.
- They were purged for being considered counter-revolutionary elements. (Họ đã bị thanh trừng vì bị coi là những phần tử phản cách mạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Counter-revolution (danh từ): cuộc phản cách mạng, hành động chống lại cách mạng.
- The failed counter-revolution led to harsher policies. (Cuộc phản cách mạng thất bại đã dẫn đến các chính sách khắc nghiệt hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Reactionary (tính từ/danh từ): phản động, có xu hướng chống lại sự thay đổi tiến bộ hoặc cách mạng.
- Subversive (tính từ/danh từ): có tính chất lật đổ, phá hoại (thường dùng trong bối cảnh chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
tính từ
- phản cách mạng
danh từ
- tên phản cách mạng