counterargument

Học thuật
Thân thiện
counterargument

A student presents a counterargument during a classroom debate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luận điểm phản bác, lập luận đối nghịch: Một lập luận hoặc quan điểm được đưa ra để phản bác, bác bỏ hoặc làm suy yếu một lập luận, đề xuất hoặc quan điểm khác. một phần quan trọng trong tranh luận tư duy phản biện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The student presented a strong counterargument to the professor's theory. (Sinh viên đã đưa ra một luận điểm phản bác mạnh mẽ đối với học thuyết của giáo sư.)
    • Before finalizing the proposal, we must consider all possible counterarguments. (Trước khi hoàn thiện đề xuất, chúng ta phải xem xét tất cả các luận điểm phản bác có thể .)
    • Her counterargument was so logical that it changed many people's minds. (Lập luận đối nghịch của ấy quá hợp đến nỗi đã thay đổi suy nghĩ của nhiều người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To anticipate a counterargument": Dự đoán trước một luận điểm phản bác.

    • A good debater always anticipates the opponent's counterarguments. (Một nhà tranh luận giỏi luôn dự đoán trước các luận điểm phản bác của đối thủ.)
  • "To address/refute a counterargument": Giải quyết hoặc bác bỏ một luận điểm phản bác.

    • The speaker took time to address each counterargument thoroughly. (Diễn giả đã dành thời gian để giải quyết từng luận điểm phản bác một cách triệt để.)
Biến thể từ gần giống
  • Counter (tiền tố): Có nghĩa "đối lại", "phản lại", thường dùng để tạo thành các từ ghép như counteroffer (lời đề nghị đối lại), countermeasure (biện pháp đối phó).
  • Counterpoint (danh từ): Điểm tương phản, ý kiến đối lập (thường dùng trong nghệ thuật hoặc thảo luận).
    • His optimism served as a counterpoint to her pessimistic view. (Sự lạc quan của anh ấy một điểm tương phản với cái nhìn bi quan của .)
Từ đồng nghĩa
  • Rebuttal: Sự bác bẻ, lời cãi lại (nhấn mạnh việc bác bỏ một cáo buộc hoặc lập luận).
  • Refutation: Sự bác bỏ, sự chứng minh sai.
  • Opposing argument: Lập luận đối lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "counterargument")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "counterargument")

counterargument

A student presents a counterargument during a classroom debate.

Noun
  1. một tranh luận hoặc quan điểm chống lại tranh luận hoặc đề nghị khác